Lớp lớn 3

  MẪU GIÁO BÉ  

Lớp Bé

    MẪU GIÁO NHỠ  
Lớp Nhỡ 1
Lớp Nhỡ 2

 
  MẪU GIÁO LỚN   
Lớp Lớn 1
Lớp Lớn 2
Lớp Lớn 3

           NHÀ TRẺ          
SƠN CA


 

STT

 

HỌ TÊN TRẺ

CÂN ĐO LẦN 1

 

KSK LẦN 1

 

CHUYÊN CHĂM

 

BN THÁNG

 

ĐÁNH GIÁ CUỐI CHỦ ĐỀ

CÂN

KẾT QUẢ

 ĐO

KẾT QUẢ

1

Nguyễn Ý An

17.8

BT

109

BT

A

61.1

0

Đạt

2

Võ Thiên Phúc

23.6

BT

117

BT

A

100

Đạt

Đạt

3

Trần Ngọc Ngà

16.2

BT

105

BT

A

100

Đạt

Đạt

4

Trần Lê Hoàng Diệu

15

BT

106

BT

A

100

Đạt

Đạt

5

Tăng Chí Khang

16

BT

107

BT

A

100

Đạt

0

6

Phạm Anh Quân

18.2

BT

110

BT

A

100

Đạt

Đạt

7

Phạm Minh Khôi

15.5

BT

107

BT

A

100

Đạt

Đạt

8

TRương Thị Thúy Hà

18.2

BT

107

BT

A

100

Đạt

Đạt

9

Phạm Tình

15.6

BT

107

BT

A

100

Đạt

Đạt

10

Trần Lê Anh Khoa

18

BT

107

BT

A

100

Đạt

Đạt

11

Ngô Đặng Kim Hà

24.4

BT

117

BT

A

88.8

Đạt

Đạt

12

Ngô Lý Thảo Nguyên

30

CNC

117

BT

A

88.8

Đạt

Đạt

13

Trương Thanh Trúc Thủy

18

BT

105

BT

A

94.4

Đạt

Đạt

14

Cao Uyên Phương

23.8

BT

114

BT

A

55.5

0

Đạt

15

Đỗ Văn Thái

16.8

BT

109

BT

A

100

0

0

16

Dương Thị Kim Ngân

17.4

BT

109

BT

A

100

Đạt

Đạt

17

Đinh Thị Hoà An

22.4

BT

118

BT

B

100

Đạt

Đạt

18

Hồ Thị Như Ngọc

17.2

BT

113

BT

A

94.4

0

Đạt

19

Liên Minh Huy

20

BT

115

BT

A

100

Đạt

Đạt

20

Võ Thành An

27.6

CNC

114

BT

A

100

Đạt

Đạt

21

Khâu Hữu Phúc

21.6

BT

117

BT

A

100

0

Đạt

22

Nguyễn Hữu Thành Đạt

24.4

BT

111

BT

A

88.8

Đạt

Đạt

23

Hồ Nguyễn Khánh Thụy

14.2

BT

98

TCĐ1

A

100

Đạt

0

24

Trần Mẫn Hội Sơn

16

BT

106

BT

A

100

0

0

25

Trần Quốc Thịnh

16

BT

102

BT

A

100

0

Đạt

26

Trần Thảo Nguyên

24

BT

115

BT

A

100

Đạt

Đạt

27

Nguyễn Xuân Hải

16.4

BT

107

BT

A

100

Đạt

Đạt

28

Hồ Anh Chiến

15

SDDV

105

BT

A

94.4

Đạt

Đạt

29

Nguyễn Bảo Ngọc

13.6

SDDV

99

TCĐ1

B

100

Đạt

Đạt

30

Nguyễn Minh Lộc

21.8

BT

113

BT

A

100

Đạt

0

31

Nguyễn Mỹ Duyên

20.4

BT

115

BT

A

94.4

Đạt

Đạt

32

Ngô Thanh Nguyệt

15.7

BT

104

BT

A

94.4

Đạt

Đạt

33

Phùng Thanh Tuấn

20.8

BT

114

BT

A

88.8

Đạt

Đạt

34

Trần Huệ Trang

17

BT

109

BT

A

94.4

Đạt

Đạt

35

Hồ Quỳnh Như

23.2

BT

110

BT

A

100

Đạt

0

36

Lê Hoàng Phát

29

CNC

116

BT

B

100

Đạt

Đạt

37

Nguyễn Trung Nguyên

22.9

BT

118

BT

A

94.4

Đạt

Đạt

38

Nguyễn Mai Thanh Phong

19.6

BT

107

BT

B

100

Đạt

Đạt

39

Trần Ngọc Toàn

19

BT

109

BT

A

0

0

Đạt


Tổng số cháu cân: 39/39- 100%

Cân nặng BT       :34/39- 87.2%

Suy dinh dưỡng vừa:2/39-5.1%

Cân nặng hơn tuổi  : 3/39- 7.7%

Chiều cao BT          : 37/39- 94.8

Thấp còi độ 1          : 2/39-5.1%

                                                                                                                                                GVCN                                                                                                                                                                                   

                                                                                                                                  Nguyễn Thị Hòa Giang

Comments